bước sang
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Chuyển từ một thời điểm, giai đoạn, hoặc trạng thái này sang một thời điểm, giai đoạn, hoặc trạng thái khác: "bước sang" diễn tả sự chuyển tiếp, thường mang tính thời gian hoặc sự thay đổi về giai đoạn phát triển.
- Vượt qua một ngưỡng để bắt đầu một cái mới: "bước sang" còn hàm ý vượt qua một mốc ranh giới để bước vào một phạm vi, không gian hoặc tình huống mới.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Chúng tôi vui mừng bước sang năm mới. (Chúng tôi vui mừng khi chuyển sang năm mới.)
- Cậu bé đã bước sang tuổi thiếu niên. (Cậu bé đã chuyển sang giai đoạn tuổi thiếu niên.)
- Công ty chuẩn bị bước sang giai đoạn phát triển mới. (Công ty sắp chuyển sang một thời kỳ phát triển khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bước sang một trang mới": bắt đầu một giai đoạn hoàn toàn mới, thường với hy vọng tốt đẹp hơn.
- Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bước sang một trang mới của cuộc đời. (Sau khi học xong, cô ấy bắt đầu một chương mới trong đời.)
"bước sang bên kia thế giới" (cách nói ẩn dụ, trang trọng): qua đời, chết.
- Cụ ông đã thanh thản bước sang bên kia thế giới. (Cụ ông đã qua đời một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
Chuyển sang (cụm động từ): thay đổi từ cái này sang cái khác, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ thời gian.
- Chúng ta nên chuyển sang chủ đề khác. (Chúng ta nên đổi sang đề tài khác.)
Bước vào (cụm động từ): đi vào trong một không gian, giai đoạn hoặc trạng thái, nhấn mạnh sự bắt đầu hơn là sự chuyển tiếp từ một cái cụ thể.
- Học sinh bước vào lớp học. (Học sinh đi vào trong phòng học.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển qua: di chuyển hoặc thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- Bước qua: vượt qua một mốc, một ranh giới.
- Bắt đầu (một giai đoạn mới): khởi đầu một thời kỳ mới.
Thành ngữ liên quan
- Bước sang tuổi (thường dùng với số tuổi): bắt đầu một tuổi mới.
- Bước sang tuổi 18, anh ấy cảm thấy mình trưởng thành hơn. (Bắt đầu tuổi 18, anh ấy thấy mình chín chắn hơn.)