bước sang

bước sang

Cô ấy vừa bước sang tuổi 30.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Chuyển từ một thời điểm, giai đoạn, hoặc trạng thái này sang một thời điểm, giai đoạn, hoặc trạng thái khác: "bước sang" diễn tả sự chuyển tiếp, thường mang tính thời gian hoặc sự thay đổi về giai đoạn phát triển.
    • Vượt qua một ngưỡng để bắt đầu một cái mới: "bước sang" còn hàm ý vượt qua một mốc ranh giới để bước vào một phạm vi, không gian hoặc tình huống mới.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Chúng tôi vui mừng bước sang năm mới. (Chúng tôi vui mừng khi chuyển sang năm mới.)
    • Cậu đã bước sang tuổi thiếu niên. (Cậu đã chuyển sang giai đoạn tuổi thiếu niên.)
    • Công ty chuẩn bị bước sang giai đoạn phát triển mới. (Công ty sắp chuyển sang một thời kỳ phát triển khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bước sang một trang mới": bắt đầu một giai đoạn hoàn toàn mới, thường với hy vọng tốt đẹp hơn.

    • Sau khi tốt nghiệp, ấy bước sang một trang mới của cuộc đời. (Sau khi học xong, ấy bắt đầu một chương mới trong đời.)
  • "bước sang bên kia thế giới" (cách nói ẩn dụ, trang trọng): qua đời, chết.

    • Cụ ông đã thanh thản bước sang bên kia thế giới. (Cụ ông đã qua đời một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển sang (cụm động từ): thay đổi từ cái này sang cái khác, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ thời gian.

    • Chúng ta nên chuyển sang chủ đề khác. (Chúng ta nên đổi sang đề tài khác.)
  • Bước vào (cụm động từ): đi vào trong một không gian, giai đoạn hoặc trạng thái, nhấn mạnh sự bắt đầu hơn sự chuyển tiếp từ một cái cụ thể.

    • Học sinh bước vào lớp học. (Học sinh đi vào trong phòng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển qua: di chuyển hoặc thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
  • Bước qua: vượt qua một mốc, một ranh giới.
  • Bắt đầu (một giai đoạn mới): khởi đầu một thời kỳ mới.
Thành ngữ liên quan
  • Bước sang tuổi (thường dùng với số tuổi): bắt đầu một tuổi mới.
    • Bước sang tuổi 18, anh ấy cảm thấy mình trưởng thành hơn. (Bắt đầu tuổi 18, anh ấy thấy mình chín chắn hơn.)